danh mục sản phẩm

Thống kê

Đang trực tuyến 1

Hôm nay 1

Tổng lượt truy cập 3,174

Điều hòa âm trần PANASONIC Model: CS-D50DB4H5 (CU-D50DBH5) loại 2 cục 1 chiều

Model: CS-D50DB4H5 (CU-D50DBH8)

38,350,000 VNĐ

  • Xuất xứMalaysia
  • Loại điều hòa1 chiều
  • Công suất lạnh (BTU)50.000BTU

Tình trạng: Còn hàng

  • Thoải Mái với Nhiều Chế Độ Điều Chỉnh Gió
  • Chức Năng Khử Mùi Odour Wash
  • Quạt Tốc Độ Cao Thiết Kế Mới
  • Remote Control Có Dây hoặc Không Dây

Thoải Mái với Nhiều Chế Độ Điều Chỉnh Gió

Kỹ thuật điều khiển mới phát triển cho phép chọn nhiều góc thổi gió khác nhau. Chọn trong 3 mẫu chế độ đảo hướng gió tự động, tránh phơi trực tiếp vào luồng gió (Phạm vi quét rộng đến 50°).

Chức Năng Khử Mùi Odour Wash

Chức năng Odour Wash loại bỏ những mùi khó chịu phát sinh từ giàn tản nhiệt của máy lạnh.

Quạt Tốc Độ Cao Thiết Kế Mới

Khối trong nhà được trang bị quạt tốc độ cao thiết kế mới, với dạng cánh đặc biệt có độ ồn thấp và lưu lượng gió lớn.

Remote Control Có Dây hoặc Không Dây

Khách hàng có thể chọn một trong hai loại Remote Control: có dây hoặc không dây.

 

Điều hòa âm trần PANASONIC  Model: CS-D50DB4H5 (CU-D50DBH5)  loại 2 cục 1 chiều

Thông số tổng quát
Mã số Khối trong nhà CS-D50DB4H5
Mã số Panel CZ-BT03P
Mã số Khối ngoài trời CU-D50DBH8
Công suất làm lạnh
Khối trong nhà [kW] 13.6
Khối trong nhà [Btu/h] 46.400
EER [W/W] (380V) 2.78
(415V) 2.72
Lưu lượng gió
(Chế độ lạnh) 33 m3/phút
Chức năng Lọc không khí
Bộ lọc Siêu kháng khuẩn Tùy chọn
Tiện nghi
Làm lạnh khi nhiệt độ thấp
Mức độ ồn [ dB(A) ]
Độ ồn
Khối trong nhà (Chế độ Lạnh)
Quạt High / Low
(380V) 47 / 43
(415V) 48 / 44
Khối ngoài trời (Chế độ Lạnh)
Quạt High
(380V) 55
(415V) 56
Kích thước
Khối trong nhà [mm]
Rộng 840
Cao 288
Sâu 840
Panel [mm]
Rộng 950
Cao 950
Sâu 45
Khối ngoài trời (mỗi bộ) [mm]
Rộng 900
Cao 1170
Sâu 320
Trọng lượng
Trọng lượng tịnh [kg]
Khối trong nhà 30
Panel 4.5
Khối ngoài trời 83
Thông số điện
Phase 3
Điện áp sử dụng 380VAC hoặc 415VAC
Tần số điện 50Hz
Công suất vào
Khối trong nhà (Chế độ lạnh) (380V) 4.90kW
  (415V) 5.00kW
Thông số kỹ thuật
Đường kính ống
Phía lỏng [mm] 9.52
Phía lỏng [inch] 3/8
Phía khí [mm] 19.05
Phía khí [inch] 3/4
Chiều dài đường ống
Chiều dài ống tối đa [m] 40 (Cần phải bổ sung gas)
Chiều cao ống tối đa [m] 30
Chiều dài chuẩn tối đa [m] 20
Chức năng tiện dụng
Định thời Bật/Tắt 24 giờ thời gian thật
Remote Control không dây
Tin cậy
Đường ống dài Tối đa 40m
Chức năng tự báo lỗi
Điều kiện đánh giá
Nhiệt độ trong nhà
Chế độ lạnh 27°C DB / 19°C WB
Nhiệt độ ngoài trời
Chế độ lạnh 35°C DB / 24°C WB
 

Thong ke